
Christopher Van Huizen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo FC Jurong.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 297 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Thái Lan | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,04 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-7 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Guam | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Guam | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 03/11/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/12/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 20/11/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/08/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lion City Sailors | FC Jurong | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Tampines Rovers FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Geylang United FC | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Lion City Sailors | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | Young Lions | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tampines Rovers FC | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Tampines Rovers Reserves | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Singapore LionsXII | Tampines Rovers Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Tampines Rovers Reserves | Singapore LionsXII | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | — | Tampines Rovers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Geylang International Youth | Tampines Rovers Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực36