Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Van Huizen

FC JurongTiền vệSIN
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Christopher Van Huizen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo FC Jurong.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—4429700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Van Huizen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Thái LanB 1-37000012/40——6,04
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 0-78000000—0——5,10
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Thái LanB 1-313000016/801/2—5,97
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-51700000—0———
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ GuamT 1-04500000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs GuamT 2-18910110—0—V7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20172425 nghìn €
27/05/20182525 nghìn €
03/11/20192650 nghìn €
28/12/20202850 nghìn €
16/06/20212850 nghìn €
21/10/20212850 nghìn €
29/06/20222975 nghìn €
20/11/20222950 nghìn €
14/06/20233050 nghìn €
18/12/20233175 nghìn €
18/08/20243175 nghìn €
03/12/20243275 nghìn €
03/06/20253275 nghìn €
15/12/20253375 nghìn €
16/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lion City SailorsFC JurongChuyển nhượng—
19/01/2023Tampines Rovers FCLion City SailorsChuyển nhượng—
31/12/2021Geylang United FCTampines Rovers FCChuyển nhượng—
31/12/2018Lion City SailorsGeylang United FCChuyển nhượng—
01/01/2017Young LionsLion City SailorsChuyển nhượng—
30/06/2016Tampines Rovers FCYoung LionsChuyển nhượng—
31/12/2015Tampines Rovers ReservesTampines Rovers FCChuyển nhượng—
30/12/2015Singapore LionsXIITampines Rovers ReservesCho mượn—
31/12/2014Tampines Rovers ReservesSingapore LionsXIIChuyển nhượng—
31/10/2013—Tampines Rovers ReservesChuyển nhượng—
31/12/2009Geylang International YouthTampines Rovers ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com