
Christopher Trimmel
39Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Christopher Trimmel là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 28% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/45 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | 0/3 | — | 4,95 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,72 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,37 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/41 | 1 | 2/3 | V | 7,82 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 30/38 | 3 | 3/3 | — | 8,00 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2009 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/08/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2009 | 22 | 550 nghìn € |
| 30/09/2010 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/09/2011 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/12/2011 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/05/2012 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/12/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2013 | 26 | 800 nghìn € |
| 15/09/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/12/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/06/2014 | 27 | 900 nghìn € |
| 12/01/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 750 nghìn € |
| 10/02/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 21/07/2016 | 29 | 650 nghìn € |
| 22/01/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 26/06/2017 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/06/2018 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 31 | 600 nghìn € |
| 11/06/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/12/2019 | 32 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 550 nghìn € |
| 07/07/2020 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2021 | 34 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 35 | 900 nghìn € |
| 08/11/2022 | 35 | 800 nghìn € |
| 21/06/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 36 | 800 nghìn € |
| 28/05/2024 | 37 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 37 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 38 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 38 | 600 nghìn € |
| 26/05/2026 | 39 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2014 | SK Rapid Wien | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Horitschon | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | UFC Mannersdorf | Horitschon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | UFC Mannersdorf Jugend | UFC Mannersdorf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật81
- Tư duy65
- Sức mạnh62
- Thể lực60