
Christopher Trejo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Cancun FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.153Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
23/49Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.153 | 9 | 3 | 2 | 49 | 23 | 74% | 38% | 4 | 1 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.153 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 23/49
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 13/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/315 (74%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/140 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 72
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/26 | 0 | 8/15 | Đ | 5,09 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/19 | 0 | 4/6 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 17/23 | 0 | 2/6 | — | 7,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 3/9 | V | 7,24 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 6 | 3 | 4 | 24/30 | 1 | 5/12 | V | 8,60 |
| 16/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 4/14 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/27 | 1 | 5/14 | V | 7,90 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 6-0 | 90 | 2 | 1 | 5 | 4 | 2 | 24/26 | 1 | 2/6 | — | 9,10 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 4 | 20/25 | 3 | 4/10 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/17 | 1 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực42