Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Olney Jr

Brooklyn FCTiền vệUSA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Christopher Olney Jr là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Brooklyn FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.265Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
20/37Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27252.265408372071%43%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.265 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
20/37
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
10
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
13/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/11
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
477/664 (71%)
Chuyền quyết định
45
Tạt bóng chính xác
28/121 (23%)
Chuyền dài chính xác
35/72 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/137 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 54
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Olney Jr · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championshipvs Birmingham LegionB 1-2900000019/2402/2—6,01
18/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticT 3-2841111111/1923/8—7,50
04/10/2026USL Championshipvs Rhode IslandB 1-3900000017/2601/4—4,99
01/10/2026USL Championshipvs Detroit CityB 1-3900010314/2200/6—5,86
23/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionB 0-4900041114/1900/3—6,16
20/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 2-2900111419/2314/4—7,31
16/09/2026USL Championship@ Indy ElevenB 0-4450010223/2500/1—6,35
13/09/2026USL Championshipvs Miami FCH 1-1900011122/2414/8—6,59
06/09/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesB 0-290000019/1101/3—6,12
30/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 4-1901143218/2600/5—8,43

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202417150 nghìn €
11/12/202417150 nghìn €
04/06/202518150 nghìn €
10/12/202518150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/11/2026Brooklyn FCPhiladelphia UnionCho mượn—
03/03/2026Philadelphia UnionBrooklyn FCChuyển nhượng—
10/09/2025LexingtonPhiladelphia UnionCho mượn—
10/07/2025Philadelphia UnionLexingtonChuyển nhượng—
05/08/2024Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
13/11/2023Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
08/07/2021Players Development AcademyPhiladelphia Union AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com