
Christopher Mueller
Tiền đạoUSA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christopher Mueller là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
| 14/05/2026 | MLS | @ DC United | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | MLS | @ Columbus Crew | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 4/5 | — | 6,63 |
| 01/03/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/11/2020 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Chicago Fire | Retired | Tự do | — |
| 04/05/2022 | Hibernian F.C. | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Orlando City | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Chicago FC United | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Chicago FC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Des Moines Menace | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Sockers FC | Wisconsin Badgers (University of Wisconsin) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy51
- Sức mạnh28
- Thể lực38
- Kỹ thuật52