
Christopher McVey là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.199Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2199Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
12/3Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 18 | 1.698 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 92% | 45% | 8 | 2 | 6,64 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 355 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 41% | 3 | 1 | 5,93 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 69% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1757/1891 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/104 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/105 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 2
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/229 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/141 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 111/114 | 0 | 1/4 | — | 6,37 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 85/92 | 1 | 3/10 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,12 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/95 | 1 | 5/7 | V | 6,18 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/2 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/09/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/12/2024 | DC United | San Diego FC | Hết hạn mượn 0.04758M € | 47 nghìn € |
| 31/01/2024 | Inter Miami CF | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Elfsborg | Inter Miami CF | Hết hạn mượn 0.454545M € | 454 nghìn € |
| 29/11/2019 | Dalkurd FF | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 03/03/2019 | Elfsborg | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Elfsborg U21 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực54