
Christopher Mcqueen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen of South.
Tiểu sử Christopher Mcqueen
Christopher Mcqueen là hậu vệ quốc tịch Scotland, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Queen of South. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 1079 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Số trận theo giải gồm 6 trận Scottish Bells Challenge Cup, 4 trận Cúp Liên đoàn Scotland và 5 trận Scottish League One. Thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Ngày 09/07/2026, cầu thủ chuyển đến Queen of South từ Edinburgh City theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,36 |
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Berwick Rangers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 27/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Annan Athletic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Scottish League One | @ Ross County F.C. | B 0-8 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Edinburgh City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Edinburgh City | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Kerry FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2025 | Stranraer | Kerry FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | East Kilbride FC | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Weymouth | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free player | Weymouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stenhousemuir | Free player | Trở lại | — |
| 09/10/2020 | Free player | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Celtic B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Celtic FC U18 | Celtic B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực55