Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Knett

SKN St.PoltenThủ mônAUT
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Christopher Knett là thủ môn 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKN St.Polten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
4Cứu thua
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—9981040078%—105,57
Austrian Cup2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,57

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Knett · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIH 0-081000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-390000—0——5,70
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-190000—0——6,10
13/09/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-19040022/280——7,36
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 1-089000—0———
21/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckB 0-190000—0——6,10
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-190000—0——6,10
07/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienB 0-190000—0——6,10
01/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-190000—0—V5,90
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-090000—0——6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/20091850 nghìn €
14/10/20112175 nghìn €
08/01/201221100 nghìn €
21/07/201221125 nghìn €
25/09/201323200 nghìn €
26/12/201323225 nghìn €
16/04/201423275 nghìn €
23/06/201423300 nghìn €
21/11/201424300 nghìn €
18/06/201524300 nghìn €
30/11/201525300 nghìn €
29/05/201625300 nghìn €
02/12/201626300 nghìn €
26/05/201726300 nghìn €
12/12/201727300 nghìn €
12/06/201827350 nghìn €
18/12/201828350 nghìn €
02/06/201928350 nghìn €
17/12/201929350 nghìn €
07/04/202029300 nghìn €
03/08/202030350 nghìn €
11/02/202130350 nghìn €
04/01/202231275 nghìn €
19/05/202231225 nghìn €
08/11/202232225 nghìn €
23/05/202332250 nghìn €
27/11/202333225 nghìn €
04/06/202433200 nghìn €
23/06/202534175 nghìn €
14/12/202535150 nghìn €
17/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com