Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Jullien

FCV Dender EHHậu vệFRA
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Christopher Jullien là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FCV Dender EH.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Jullien · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtT 3-0dự bị00000—0———
21/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Gent BT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC SeraingT 2-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 1-1730000050/5601/2—6,90
03/05/2026Ligue 2vs ClermontB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026Ligue 2@ AmiensT 2-013000008/802/2—7,18
18/04/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-1900000096/10816/8—7,23
21/03/2026Ligue 2@ Pau FCH 0-0450010026/3213/5Đ5,33

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,2 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/201219200 nghìn €
03/01/201319750 nghìn €
28/05/2013201,0 triệu €
11/02/201420800 nghìn €
31/03/201421500 nghìn €
09/07/201421500 nghìn €
30/06/201522500 nghìn €
03/02/2016221,0 triệu €
12/07/2016232,8 triệu €
15/01/2017233,5 triệu €
31/05/2017244,5 triệu €
23/01/2018246,0 triệu €
03/06/2018256,0 triệu €
16/12/2018256,0 triệu €
02/06/2019266,0 triệu €
04/02/2020266,5 triệu €
07/04/2020275,2 triệu €
20/07/2020276,0 triệu €
17/01/2021275,5 triệu €
27/06/2021285,5 triệu €
30/12/2021285,5 triệu €
26/06/2022294,5 triệu €
01/11/2022293,5 triệu €
26/06/2023303,5 triệu €
17/12/2023303,0 triệu €
02/06/2024312,5 triệu €
09/12/2024312,0 triệu €
23/03/2025321,5 triệu €
02/06/2025321,0 triệu €
12/10/202532800 nghìn €
10/12/202532700 nghìn €
25/05/202633600 nghìn €
14/10/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Montpellier Hérault SCFCV Dender EHChuyển nhượng—
22/08/2022Celtic FCMontpellier Hérault SCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Toulouse FCCeltic FCHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2016SC FreiburgToulouse FCHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
29/06/2016DijonSC FreiburgCho mượn—
30/06/2015SC FreiburgDijonChuyển nhượng—
31/12/2014SC Freiburg IISC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2014SC FreiburgSC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2013AJ AuxerreSC FreiburgChuyển nhượng—
30/06/2012Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2011Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2010Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
30/06/2005US Torcy YouthAJ Auxerre YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh76
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com