Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Johns

Linfield FCThủ mônNIR
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Christopher Johns là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Linfield FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—12121.080000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Johns · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 2-290000—0——5,90
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuB 0-190000—0——6,10
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneB 0-290000—0——6,00
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 1-390000—0——6,00
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Víkingur GøtaT 2-067000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Víkingur GøtaB 1-290000—0——5,80
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Zalgiris VilniusT 2-090000—0——6,80
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Zalgiris VilniusH 0-090000—0——6,80
17/07/2025Cúp C1 châu Âuvs ShelbourneH 1-190000—0——6,10
10/07/2025Cúp C1 châu Âu@ ShelbourneB 0-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/202126150 nghìn €
20/06/202227275 nghìn €
10/12/202227225 nghìn €
22/05/202328275 nghìn €
26/12/202328300 nghìn €
22/05/202429300 nghìn €
12/12/202429200 nghìn €
19/05/202530125 nghìn €
28/12/202530175 nghìn €
10/05/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2020ColeraineLinfield FCChuyển nhượng—
30/06/2016Bangor FCColeraineChuyển nhượng—
03/09/2015Free PlayerBangor FCChuyển nhượng—
30/06/2015Southampton U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2012Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com