
Christopher Jamie là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.295Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
9/45Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 26 | 2.295 | 3 | 0 | 7 | 45 | 9 | 81% | 53% | 5 | 1 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 9/45
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 49/95
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 751/926 (81%)
- Chuyền quyết định
- 53
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/72 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 21
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 154/287 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 140 / 117
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/28 | 1 | 6/16 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-0 | 64 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 2/5 | — | 8,75 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 19/22 | 0 | 7/12 | Đ | 6,33 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 41/49 | 0 | 7/12 | — | 7,18 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 4/11 | — | 5,76 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 5-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 39/50 | 0 | 2/5 | — | 8,24 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 5/10 | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/34 | 5 | 9/14 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 2 | 3/13 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 22/27 | 1 | 10/11 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 09/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 18 | — |
| 07/05/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực25