
Christopher Hegardt
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Christopher Hegardt là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.281Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
10/41Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 26 | 2.281 | 4 | 0 | 5 | 41 | 10 | 86% | 54% | 5 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.281 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 10/41
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/65
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/8
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 629/730 (86%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 14/69 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/77 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 116/212 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 81
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 65
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 9/15 | V | 5,47 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/33 | 2 | 7/15 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/24 | 1 | 9/14 | V | 6,61 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 2 | 8/15 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/49 | 1 | 8/9 | — | 6,93 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 3/7 | — | 7,86 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 2 | 4/4 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/26 | 0 | 1/3 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực44