
Christopher Giuliani
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Christopher Giuliani là thủ môn 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Cứu thua
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 1 | 2 | 57% | — | 1 | 0 | 4,66 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/35 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/35 | 0 | — | — | 6,43 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | First Vienna FC 1894 | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Kapfenberg SV 1919 | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Sturm Graz | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kapfenberg SV 1919 | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Sturm Graz | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sturm Graz U16 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | AKA Admira Wacker Modling U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Gössendorf Youth | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | Grazer AK 1902 Jugend | SV Gössendorf Youth | Chuyển nhượng | — |