
Christopher Forrester
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Christopher Forrester là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
11Đá chính
1.213Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 26 | 9 | 1.071 | 3 | 1 | 1 | 30 | 9 | 83% | 45% | 2 | 0 | 6,65 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.071 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 504/607 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/75 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/103 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 46
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 1/4 | V | 6,45 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 1/2 | — | 7,11 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 38/50 | 0 | 2/6 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 2/2 | — | 6,12 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/27 | 0 | 0/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/08/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 31/07/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/07/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2019 | Aberdeen F.C. | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Peterborough United | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 29/08/2015 | St. Patrick's Athletic | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.023M € | 23 nghìn € |
| 31/12/2011 | Bohemians | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực49