
Christopher Durkin
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Christopher Durkin là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.184Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1092Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 25 | 2.184 | 2 | 0 | 3 | 16 | 5 | 86% | 55% | 12 | 1 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.184 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1083/1251 (86%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 73/132 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 50
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/235 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 85
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 232
- Phạm lỗi
- 49
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Columbus Crew | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 1 | 5/10 | — | 6,43 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 4/7 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 6-2 | 72 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 58/67 | 2 | 3/5 | V | 7,73 |
| 01/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 3 | 7/17 | — | 8,10 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Toronto FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 4/6 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 5/7 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 4-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/55 | 3 | 4/7 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/63 | 3 | 5/9 | V | 6,50 |
| 31/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/67 | 4 | 10/13 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 16 | 75 nghìn € |
| 16/07/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/12/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/05/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 850 nghìn € |
| 16/03/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/12/2023 | DC United | St. Louis City SC | Hết hạn mượn 0.277878M € | 277 nghìn € |
| 23/03/2022 | Sint-Truidense | DC United | Hết hạn mượn 0.636363M € | 636 nghìn € |
| 30/06/2020 | DC United | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1.090909M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2020 | Sint-Truidense | DC United | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | DC United | Sint-Truidense | Chuyển nhượng 0.181818M € | 181 nghìn € |
| 29/11/2017 | Richmond Kickers | DC United | Cho mượn | — |
| 14/03/2017 | DC United | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Richmond Kickers | DC United | Cho mượn | — |
| 13/07/2016 | DC United | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2016 | D.C. United Academy | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2015 | Richmond United Academy | D.C. United Academy | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Richmond Kickers | Richmond United Academy | Cho mượn | — |
| 25/03/2015 | Richmond United Academy | Richmond Kickers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực56