Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christopher Díaz

Union La CaleraHậu vệCHI
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Christopher Díaz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
36Đá chính
3.166Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1055Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—23231.9882039371%55%606,31
Copa de la Liga2026—876650014070%64%206,61
Chilean Cup2026—765131001057%50%005,76

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.988 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/837 (71%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
21/110 (19%)
Chuyền dài chính xác
58/179 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
17
Phá bóng
91
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/145 (55%)
Không chiến thắng / thua
35 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 38
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
409
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/278 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/28 (25%)
Chuyền dài chính xác
22/81 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/45 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/52 (57%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
8/20 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christopher Díaz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1901021217/2313/5—7,22
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-0900000215/2200/4—6,35
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-1900010015/3016/8—6,09
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0900000313/2216/10V6,18
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-2900000027/3812/4—5,89
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1900031137/5006/12—6,00
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0900000221/3302/7—6,27
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-2901011138/4900/5—6,96
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2900100114/2123/5—6,56
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-05610000—0——7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/201722150 nghìn €
02/06/201822200 nghìn €
06/12/201924250 nghìn €
10/03/202125250 nghìn €
21/10/202126325 nghìn €
15/06/202226325 nghìn €
14/11/202227325 nghìn €
14/07/202327275 nghìn €
28/12/202328225 nghìn €
23/06/202428250 nghìn €
04/12/202429300 nghìn €
29/06/202529450 nghìn €
09/12/202530400 nghìn €
07/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com