
Christopher Cupps là hậu vệ 18 tuổi, hiện khoác áo Greenock Morton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 478 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 1 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/08/2026 | MLS Next Pro | @ Atlanta United FC II | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 1/3 | — | 6,51 |
| 17/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Cruz Azul | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Santos Laguna | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 18 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Chicago Fire | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2025 | Chicago Fire Premier | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực51