
Christopher Buchtmann là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Heider SV.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2010 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/07/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/08/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/01/2011 | 18 | 400 nghìn € |
| 28/06/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2020 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 675 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/07/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | VfB Oldenburg | Heider SV | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2022 | FC St. Pauli | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2012 | FC Köln | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fulham U23 | FC Köln | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/01/2010 | Liverpool U21 | Fulham U23 | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 30/06/2009 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | JSG Hameln-Land U17 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Dortmund U17 | JSG Hameln-Land U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Hannover 96 Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực41
- Kỹ thuật55