
Christopher Attys
Tiền vệHAI
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christopher Attys là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HAI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,77 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | H 3-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 5,59 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Curaçao | B 1-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/24 | 4 | 5/10 | — | 6,13 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Aruba | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Barbados | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | — | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Triestina | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Lecco | Triestina | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Triestina | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Trento | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Trento | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Trento | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Imolese | Trento | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Inter Milan | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | HNK Sibenik | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Inter Milan U19 | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spal U19 | Inter Milan U19 | Cho mượn | — |
| 25/09/2020 | Inter Milan U19 | Spal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan Youth | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2018 | US Torcy Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực43