Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christophe Vincent

AS Furiani AglianiTiền vệFRA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Christophe Vincent là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Furiani Agliani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christophe Vincent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ligue 2vs Le MansB 0-2dự bị000003/500/1V5,76
03/05/2026Ligue 2@ GuingampT 1-0dự bị00000—0———
04/04/2026Ligue 2vs AmiensH 1-15000010/100/1—6,29
21/03/2026Ligue 2@ Rodez AveyronH 1-15000002/40——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201219400 nghìn €
06/01/201320400 nghìn €
29/05/201320300 nghìn €
31/07/201421250 nghìn €
13/01/201522300 nghìn €
05/06/201522300 nghìn €
03/02/201623300 nghìn €
12/07/201623400 nghìn €
05/06/201724400 nghìn €
24/10/201724400 nghìn €
04/04/201825300 nghìn €
10/11/202028300 nghìn €
24/06/202128400 nghìn €
26/12/202129550 nghìn €
01/06/202229600 nghìn €
27/10/202229600 nghìn €
15/06/202330600 nghìn €
12/12/202331500 nghìn €
10/06/202431450 nghìn €
03/12/202432400 nghìn €
01/06/202532350 nghìn €
10/12/202533300 nghìn €
25/05/202633250 nghìn €
06/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026BastiaAS Furiani AglianiChuyển nhượng—
03/10/2018Free PlayerBastiaChuyển nhượng—
23/08/2018Cercle BruggeFree PlayerTrở lại—
22/01/2017AjaccioCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2015BastiaAjaccioChuyển nhượng—
29/06/2014CA Bastia (- 2017)BastiaCho mượn—
30/06/2013BastiaCA Bastia (- 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2012Bastia IIBastiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com