
Christophe Vincent là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Furiani Agliani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | V | 5,76 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ligue 2 | vs Amiens | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/05/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/07/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/01/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/10/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/04/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 06/07/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Bastia | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2018 | Free Player | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Cercle Brugge | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2017 | Ajaccio | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bastia | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CA Bastia (- 2017) | Bastia | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Bastia | CA Bastia (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bastia II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực38