
Christophe Herelle
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Christophe Herelle là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Manisa Futbol Kulübü.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 970 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 67% | 3 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 970 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 556/602 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/78 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/74 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 8/13 | V | 6,37 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/54 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 6/8 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/70 | 2 | 6/8 | — | 6,94 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 5/8 | — | 6,97 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/48 | 0 | 5/9 | V | 6,29 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/35 | 1 | 5/5 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 1 | 3/4 | — | 7,37 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 6/9 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/01/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 32 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 850 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Bodrum FK | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Metz | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Stade Brestois 29 | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | OGC Nice | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Troyes | OGC Nice | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 24/07/2016 | Creteil | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Colmar | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sochaux | Colmar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Colmar | Sochaux | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Sochaux | Colmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực62