
Christophe Diedhiou
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Christophe Diedhiou là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Tiểu sử Christophe Diedhiou
Christophe Diedhiou là hậu vệ của câu lạc bộ Paris 13 Atletico, mang quốc tịch Senegal và hiện 38 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại National Pháp, cầu thủ ra sân 1 trận với 86 phút thi đấu và điểm trung bình 5,89. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2020). Cao 191 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải, Christophe Diedhiou chuyển đến Paris 13 Atletico từ US Lusitanos Saint-Maur ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,89 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2013 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/11/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/02/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/06/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/08/2020 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/10/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 06/03/2024 | 36 | — |
| 20/09/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | US Lusitanos Saint-Maur | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Free player | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Quevilly Rouen Métropole | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Sochaux | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Royal Excel Mouscron | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Ajaccio Gfco | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Creteil | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | Epinal | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | ASC Yakaar | Epinal | Chuyển nhượng | — |