
Christoph Riegler là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kremser.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/11/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/04/2011 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/10/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/04/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/04/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/11/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 24/10/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 02/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 21/07/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/01/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kremser | SV Blindenmarkt | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Free player | Kremser | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rheindorf Altach | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | SKN St.Polten | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SKN St. Polten U18 | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2007 | Rapid Wien U15 | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | ASK Ybbs Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 465
- Chỉ số 247
- Chỉ số 153
- Chỉ số 356
- Thể lực52