
Christoph Lang là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
836Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
1,40Bàn/90 phút
64Phút/bàn
16/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 561 | 7 | 1 | 0 | 18 | 12 | 81% | 38% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 221 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 77% | 28% | 1 | 0 | 6,44 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 54 | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/173 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/60 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | T 3-2 | 65 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/6 | 0 | 1/8 | V | 7,52 |
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | 14 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Liverpool | B 3-6 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 2/6 | — | 5,38 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/5 | — | 5,92 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 1/1 | — | 7,94 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | T 3-1 | 17 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | H 3-3 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/30 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/7 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/03/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 09/10/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2025 | SK Rapid Wien | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 15/01/2024 | Sturm Graz | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 14/01/2024 | TSV Hartberg | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Sturm Graz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SV Ried | Sturm Graz | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Sturm Graz | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | SK Sturm Graz II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sturm Graz Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV SW Lieboch Youth | SK Sturm Graz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực46