
Christoph Haas là thủ môn 34 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wiener SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.080Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Austrian Cup | vs Austria Vienna | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/12/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/07/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/11/2022 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 30/06/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Rapid II | Wiener SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Admira Wacker | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Ried | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Admira Wacker | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Horn | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | SK Rapid Wien | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Ober-Grafendorf | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SKU Ertl Glas Amstetten | FC Ober-Grafendorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Vorwarts Steyr | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Waidhofen/Ybbs (- 2011) | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Waidhofen/Ybbs II (- 2011) | FC Waidhofen/Ybbs (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Waidhofen/Ybbs Youth (- 2011) | FC Waidhofen/Ybbs II (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | FC Stadlau Youth | FC Waidhofen/Ybbs Youth (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | SV Gerasdorf/Stammersdorf Youth | FC Stadlau Youth | Chuyển nhượng | — |