
Christoforos Karagiannis
Tiền vệGRE
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christoforos Karagiannis là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GRE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/02/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/09/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Sevlievo | Apollon Kalythies | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Panahaiki-2005 | Sevlievo | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2023 | Free Player | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | AO Kavala | OF Ierapetra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | APO Atalantis | AO Kavala | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Kallithea | APO Atalantis | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Lamia | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PAS Lamia U19 | Lamia | Chuyển nhượng | — |