
Christoffer Remmer là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo BK Frem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Danish Cup | vs Roskilde | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/08/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/02/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/11/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/03/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/02/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/04/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/09/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 31/07/2024 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.