
Christoffer Nyman
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Christoffer Nyman là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Norrkoping FK.
Tiểu sử Christoffer Nyman
Christoffer Nyman là tiền đạo của IFK Norrkoping FK, 34 tuổi, mang quốc tịch Sweden. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 77 kg và thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026, Christoffer Nyman ra sân 24 trận với 462 phút thi đấu, ghi 19 bàn và có 4 kiến tạo tại Sweden Superettan. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2020. Hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
462Phút
19Bàn thắng
4Kiến tạo
3,70Bàn/90 phút
24Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Superettan | 2026 | — | 24 | 24 | 462 | 19 | 1 | 4 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Superettan · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 462 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 19
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/08/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/11/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 1,1 triệu € |
| 22/01/2017 | 24 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 31/08/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/11/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 23/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 29/03/2026 | 33 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực58