
Christoffer Mafoumbi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/01/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/11/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/04/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/11/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/04/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/09/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/02/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 17/09/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 31/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Floriana F.C. | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC Artsakh | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2023 | FC Differdange 03 | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mosta FC | FC Differdange 03 | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2020 | Free player | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Blackpool | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2020 | Morecambe | Blackpool | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Blackpool | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Free State Stars | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Vereya | Free State Stars | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2015 | Le Pontet US | Vereya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lens B | Le Pontet US | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RC Lens U19 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Losc Lille Metropole U17 | RC Lens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |