Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christoffer Mafoumbi

Marsaxlokk FCThủ mônCGO
32Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Christoffer Mafoumbi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christoffer Mafoumbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-110000—0—Đ5,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikB 0-390000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201622150 nghìn €
14/01/201722100 nghìn €
24/11/202026125 nghìn €
19/04/202127200 nghìn €
09/11/202127200 nghìn €
19/04/202228200 nghìn €
30/09/202228100 nghìn €
09/02/202328100 nghìn €
11/06/202329125 nghìn €
17/09/202329150 nghìn €
13/12/202329125 nghìn €
31/10/202430200 nghìn €
18/05/202531250 nghìn €
16/10/202531250 nghìn €
18/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Floriana F.C.Marsaxlokk FCChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerFloriana F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2023FC ArtsakhFree playerTrở lại—
22/07/2023FC Differdange 03FC ArtsakhChuyển nhượng—
30/06/2022Mosta FCFC Differdange 03Chuyển nhượng—
25/10/2020Free playerMosta FCChuyển nhượng—
30/06/2020BlackpoolFree playerTrở lại—
30/05/2020MorecambeBlackpoolCho mượn—
14/01/2020BlackpoolMorecambeChuyển nhượng—
19/07/2017Free State StarsBlackpoolChuyển nhượng—
09/08/2016VereyaFree State StarsChuyển nhượng—
26/11/2015Le Pontet USVereyaChuyển nhượng—
30/06/2014Lens BLe Pontet USChuyển nhượng—
30/06/2013RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—
30/06/2011Losc Lille Metropole U17RC Lens U19Chuyển nhượng—
30/06/2009LOSC Lille YouthLosc Lille Metropole U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com