Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Velarde

Los ChankasTiền vệPER
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Christian Velarde là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1265870019283%43%826,30
Copa de la Liga——118200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/224 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/69 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 82 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Velarde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-1450000113/1524/5V6,30
01/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 1-1830000024/2801/8Đ6,65
12/09/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 1-2670030134/4012/6V6,49
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-5800011037/4315/12V5,89
30/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 3-4450100116/1911/5V6,12
01/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 3-222000003/502/6—6,07
01/06/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaH 2-2650010022/3216/10V6,10
24/05/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-3900030031/3516/11V6,25
18/05/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 1-08001105/501/3—6,94
11/05/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20171850 nghìn €
21/06/20171950 nghìn €
28/12/20171950 nghìn €
03/01/202122100 nghìn €
01/09/202123150 nghìn €
31/05/202223225 nghìn €
21/11/202224275 nghìn €
01/06/202324275 nghìn €
19/11/202325325 nghìn €
27/05/202425275 nghìn €
06/11/202426250 nghìn €
11/06/202526250 nghìn €
05/11/202527200 nghìn €
04/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com