
Christian Velarde là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 6 | 587 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 83% | 43% | 8 | 2 | 6,30 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/224 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 4/5 | V | 6,30 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 1/8 | Đ | 6,65 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 2/6 | V | 6,49 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/43 | 1 | 5/12 | V | 5,89 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 1/5 | V | 6,12 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,07 |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 6/10 | V | 6,10 |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 6/11 | V | 6,25 |
| 18/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/09/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực46