
Christian Torres là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Loudoun United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
758Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 10 | 758 | 2 | 0 | 2 | 12 | 5 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/273 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/56 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Indy Eleven | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/40 | 1 | 1/3 | — | 6,76 |
| 26/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 4-1 | 75 | 2 | 1 | 5 | 4 | 3 | 21/24 | 1 | 3/7 | — | 9,63 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 4-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 5,72 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/4 | — | 6,66 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 19/07/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/11/2020 | 16 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 16 | 350 nghìn € |
| 24/11/2021 | 17 | 350 nghìn € |
| 17/08/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 350 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực33