
Christian Theoharous
Tiền đạoAUS
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Christian Theoharous là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUS.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp Úc | @ North Sunshine Eagles | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/8 | — | 6,55 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Cumberland United FC | T 3-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 4/10 | — | 7,54 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/4 | — | 6,45 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/07/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/03/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/07/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/10/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Central Coast Mariners | Heidelberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Western United FC | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Borussia Monchengladbach II | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Melbourne Victory | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2017 | Melbourne Victory U21 | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực41