Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Tabó

Deportivo MaldonadoTiền đạoURU
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Christian Tabó là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo Maldonado.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

30Trận ra sân
30Đá chính
2.428Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
11/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—30302.428100000——110—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.428 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 225 nghìn €2014: 425 nghìn €2015: 925 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/201218100 nghìn €
02/02/201319225 nghìn €
14/08/201420425 nghìn €
11/02/201521925 nghìn €
30/09/2015211,0 triệu €
24/02/201622900 nghìn €
03/08/201622900 nghìn €
15/12/201623800 nghìn €
30/07/201723700 nghìn €
09/04/201824700 nghìn €
22/08/201824700 nghìn €
07/02/2019251,0 triệu €
12/08/2019251,0 triệu €
09/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
26/06/2020261,0 triệu €
17/12/2020271,0 triệu €
20/04/2021271,5 triệu €
14/10/2021271,8 triệu €
10/04/2022281,8 triệu €
30/10/2022281,5 triệu €
29/03/2023291,5 triệu €
28/06/2023291,2 triệu €
28/12/2023301,0 triệu €
03/03/202430800 nghìn €
13/06/202430700 nghìn €
18/12/202431500 nghìn €
29/06/202531400 nghìn €
11/12/202532300 nghìn €
31/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy43
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com