
Christian Stuani là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | V | 6,09 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,97 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 3/7 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2008 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2008 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/08/2009 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/11/2009 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/01/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/04/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/08/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/02/2012 | 25 | 2,5 triệu € |
| 02/07/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/08/2012 | 25 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/07/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 31 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 31 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 31 | 7,5 triệu € |
| 30/10/2018 | 32 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 32 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 32 | 7,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 32 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 33 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 33 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 34 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 34 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 35 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 35 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 36 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 36 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 37 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 37 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 38 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 39 | 900 nghìn € |
| 15/03/2026 | 39 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 39 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 39 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2017 | Middlesbrough | Girona FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 06/08/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 27/08/2012 | Reggina | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 29/06/2012 | Racing Santander | Reggina | Cho mượn | — |
| 12/08/2011 | Reggina | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Levante | Reggina | Cho mượn | — |
| 28/07/2010 | Reggina | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Albacete Balompié SAD | Reggina | Cho mượn | — |
| 30/07/2008 | Reggina | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2008 | Danubio FC | Reggina | Hết hạn mượn 1.382064M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2007 | CA Bella Vista | Danubio FC | Cho mượn | — |
| 06/02/2007 | Danubio FC | CA Bella Vista | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Danubio FC B | Danubio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ78
- Kỹ thuật38
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực57