Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Stuani

Girona FCTiền đạoURU
40Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Christian Stuani là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Girona FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—2036000310%50%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Stuani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga 2vs CastellonB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 5-2dự bị00000—0———
22/08/2026La Liga 2@ CordobaB 1-214000000/101/3V6,09
17/08/2026La Liga 2vs CD LeganesH 1-12200310—01/1—6,60
02/08/2026Giao hữu CLBvs ArsenalB 1-45000001/10——6,40
24/05/2026La Ligavs Elche CFH 1-132003203/503/4—6,97
18/05/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-134002014/501/4—6,50
15/05/2026La Ligavs Real SociedadH 1-145101102/303/7—8,06

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 500 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 2,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 300 nghìn €20082026
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/200821500 nghìn €
20/01/200821500 nghìn €
05/08/200922350 nghìn €
26/11/200923600 nghìn €
06/01/2010231,0 triệu €
03/04/2010231,0 triệu €
19/08/2010232,0 triệu €
03/02/2011242,5 triệu €
16/08/2011242,5 triệu €
04/02/2012252,5 triệu €
02/07/2012253,0 triệu €
30/08/2012254,0 triệu €
10/01/2013263,0 triệu €
12/06/2013263,5 triệu €
22/01/2014273,0 triệu €
18/07/2014273,0 triệu €
22/01/2015284,0 triệu €
30/06/2015284,0 triệu €
19/04/2016294,0 triệu €
31/07/2016294,0 triệu €
19/02/2017303,5 triệu €
27/06/2017303,5 triệu €
31/12/2017315,0 triệu €
21/03/2018317,5 triệu €
29/05/2018317,5 triệu €
30/10/20183210,0 triệu €
20/12/20183210,0 triệu €
10/06/2019327,0 triệu €
09/09/2019326,0 triệu €
19/12/2019335,0 triệu €
07/04/2020334,0 triệu €
07/10/2020333,0 triệu €
07/01/2021342,5 triệu €
18/03/2021342,0 triệu €
23/06/2021341,5 triệu €
26/12/2021351,5 triệu €
28/06/2022351,5 triệu €
06/11/2022362,0 triệu €
12/06/2023362,0 triệu €
21/12/2023372,0 triệu €
06/06/2024371,8 triệu €
26/12/2024381,2 triệu €
08/06/2025381,0 triệu €
11/12/202539900 nghìn €
15/03/202639800 nghìn €
04/06/202639700 nghìn €
22/09/202639300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2017MiddlesbroughGirona FCHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
06/08/2015RCD Espanyol de BarcelonaMiddlesbroughHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
27/08/2012RegginaRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
29/06/2012Racing SantanderRegginaCho mượn—
12/08/2011RegginaRacing SantanderChuyển nhượng—
29/06/2011LevanteRegginaCho mượn—
28/07/2010RegginaLevanteChuyển nhượng—
29/06/2010Albacete Balompié SADRegginaCho mượn—
30/07/2008RegginaAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
02/01/2008Danubio FCRegginaHết hạn mượn 1.382064M €1,4 triệu €
29/06/2007CA Bella VistaDanubio FCCho mượn—
06/02/2007Danubio FCCA Bella VistaChuyển nhượng—
31/12/2004Danubio FC BDanubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com