Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Sorto

San AntonioTiền vệESA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Christian Sorto là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo San Antonio.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.193Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
397Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23151.193301301078%23%306,64

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.193 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/30
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
17

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/265 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/63 (23%)
Không chiến thắng / thua
6 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Sorto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-04000002/20——6,48
11/10/2026USL Championship@ Oakland RootsH 0-0dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championship@ Las Vegas LightsB 0-1450000017/2000/1—5,99
27/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesH 0-060001106/1001/4—6,31
21/09/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCH 0-012000001/100/1—6,48
12/09/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 1-219001003/400/1—6,27
09/09/2026USL Cupvs Louisville City FCH 0-0630030013/1902/5—6,31
06/09/2026USL Championshipvs Tulsa RoughneckH 0-0730042113/1903/8V6,38
30/08/2026USL Championship@ New Mexico UnitedT 2-123000012/200/3—6,55
09/08/2026USL Championship@ Louisville City FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20191950 nghìn €
09/04/20212175 nghìn €
24/11/202121125 nghìn €
09/06/202222125 nghìn €
28/11/202222150 nghìn €
18/05/202323150 nghìn €
28/11/202323175 nghìn €
27/05/202424175 nghìn €
29/10/202424150 nghìn €
07/05/202525150 nghìn €
24/11/202525125 nghìn €
29/04/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com