Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Rivera

PachucaTiền vệCOL
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Christian Rivera là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Pachuca.

Tiểu sử Christian Rivera

Christian Rivera là tiền vệ thi đấu cho Pachuca, sinh ngày 14/01/1996, 30 tuổi và mang quốc tịch Colombia. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 1035 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 1,3 triệu €, cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2024), hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—12121.0520006189%50%216,59
Cúp MLS–Mexico2026—221630001094%47%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.052 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
543/609 (89%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
51/80 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/119 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 51
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/98 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/9 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Rivera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulB 1-2900000045/5122/7—6,24
19/10/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2900010140/4655/12—6,22
12/10/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 3-3900010060/6627/13—6,61
27/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 0-1900000141/4701/4—6,38
21/09/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 2-2900000060/6823/4—6,77
12/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCT 3-0900011041/4523/11V6,59
05/09/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezT 2-0900020061/6636/14V7,10
30/08/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 1-1900010142/4657/9—6,83
24/08/2026VĐQG Mexico@ Atletico San LuisH 1-1900000233/3758/12—6,77
12/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Charlotte FCT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20162075 nghìn €
10/11/201620100 nghìn €
30/01/201721150 nghìn €
09/01/2020231,5 triệu €
07/04/2020241,2 triệu €
26/06/2020242,0 triệu €
17/12/2020242,0 triệu €
20/04/2021252,5 triệu €
14/10/2021252,5 triệu €
10/04/2022262,5 triệu €
07/09/2022262,0 triệu €
30/10/2022261,5 triệu €
29/03/2023271,5 triệu €
28/06/2023272,0 triệu €
28/12/2023272,5 triệu €
13/06/2024283,0 triệu €
09/10/2024283,2 triệu €
10/12/2024283,5 triệu €
05/06/2025293,0 triệu €
04/09/2025292,0 triệu €
09/12/2025291,5 triệu €
19/05/2026301,5 triệu €
22/09/2026301,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh54
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com