
Christian Rivas
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Christian Rivas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Tiểu sử Christian Rivas
Christian Rivas, hậu vệ 29 tuổi người Venezuela, thi đấu cho Estudiantes Merida FC. Mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân tại Primera División Venezuela, ghi 1 bàn, 3 kiến tạo và thi đấu tổng cộng 773 phút, với điểm trung bình 2,69. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 61 kg, sinh ngày 20/01/1997 và thi đấu được bằng hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
832Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
832Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 23 | 832 | 1 | 0 | 3 | 17 | 2 | 87% | 44% | 9 | 1 | 2,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 832 phút · điểm TB 2,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/483 (87%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/89 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 37/44 | 3 | 5/9 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 61/64 | 4 | 5/8 | — | 7,40 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 60/66 | 1 | 2/8 | V | 7,00 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 2/7 | — | 7,90 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 8 | 1 | 5 | 58/69 | 0 | 2/7 | — | 7,50 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 3 | 4/8 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 4 | 6/13 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/41 | 4 | 4/9 | — | 7,46 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 33/38 | 3 | 4/9 | V | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/05/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/09/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/01/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/12/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/04/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực50