
Christian Reyes
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Christian Reyes là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo AD Municipal Liberia.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Cup | 2025-2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/02/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 3 | 6/8 | — | 6,64 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 5/6 | — | 5,73 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Xelaju MC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 4/10 | V | 6,02 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Luis Angel Firpo | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 5/8 | — | 5,97 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 4/7 | — | 6,64 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Plaza Amador | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 1-3 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 3,70 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/8 | V | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/06/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/05/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 13/03/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | AD Municipal Liberia | Diriangén FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Municipal Pérez Zeledón | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CS Herediano | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Municipal Pérez Zeledón | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | CS Herediano | Municipal Pérez Zeledón | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | AD Guanacasteca | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | CS Herediano | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AD Municipal Liberia | CS Herediano | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | AD Municipal Liberia II | AD Municipal Liberia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực53