Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Ramirez

Austin FCTiền đạoUSA
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Christian Ramirez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Austin FC.

Tiểu sử Christian Ramirez

Christian Ramirez là tiền đạo của Austin FC, mang quốc tịch United States và 35 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân, ghi 9 bàn, kiến tạo 3 lần với 1380 phút thi đấu và điểm trung bình 6,85. Cầu thủ chuyển đến Austin FC từ Los Angeles Galaxy vào ngày 26/02/2026, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,3 triệu € (2020); cầu thủ cao 188 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
17Đá chính
1.453Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
16/29Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26151.311902271569%34%106,86
Cúp MLS–Mexico2026—321420012177%44%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.311 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
15/27
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/231 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
5/19 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/84 (34%)
Không chiến thắng / thua
14 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 28
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 1-273000005/900/2—6,20
15/10/2026MLS@ Los Angeles FCB 1-3900011116/2400/2—6,26
11/10/2026MLSvs Nashville SCB 1-430000000/10——6,29
27/09/2026MLSvs San Diego FCH 3-3902033111/1802/7V8,68
20/09/2026MLS@ FC DallasH 0-063000006/900/2—6,49
14/09/2026MLS@ Vancouver WhitecapsT 2-1852022012/1400/7—8,59
10/09/2026MLSvs Colorado RapidsH 1-132003102/200/1—6,76
06/09/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-120010027/80——6,81
30/08/2026MLS@ Portland TimbersT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-245000008/901/3—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 650 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201726650 nghìn €
04/12/201726850 nghìn €
01/05/201827850 nghìn €
14/12/201827850 nghìn €
26/05/2019281,2 triệu €
29/11/2019281,3 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
25/08/2020291,3 triệu €
17/12/2020291,0 triệu €
30/12/2021301,0 triệu €
26/06/202231800 nghìn €
12/12/202231600 nghìn €
21/08/202332600 nghìn €
17/12/202332600 nghìn €
12/06/202433500 nghìn €
11/12/202433500 nghìn €
04/06/202534400 nghìn €
11/09/202534300 nghìn €
10/12/202534200 nghìn €
01/06/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Los Angeles GalaxyAustin FCChuyển nhượng—
11/02/2025Columbus CrewLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
30/01/2023Aberdeen F.C.Columbus CrewChuyển nhượng—
30/06/2021Houston DynamoAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.227272M €227 nghìn €
06/08/2019Los Angeles FCHouston DynamoHết hạn mượn 0.22727M €227 nghìn €
05/08/2018Minnesota United FCLos Angeles FCHết hạn mượn 0.909M €909 nghìn €
04/01/2017Minnesota Stars FCMinnesota United FCChuyển nhượng—
07/01/2014Charlotte EaglesMinnesota Stars FCChuyển nhượng—
04/03/2013Concordia EaglesCharlotte EaglesChuyển nhượng—
31/07/2012Orange County Blue StarConcordia EaglesCho mượn—
30/04/2012Concordia EaglesOrange County Blue StarChuyển nhượng—
31/07/2011UC Santa BarbaraConcordia EaglesChuyển nhượng—
30/07/2011Orange County Blue StarUC Santa BarbaraCho mượn—
30/04/2011UC Santa BarbaraOrange County Blue StarChuyển nhượng—
31/07/2010Orange County Blue StarUC Santa BarbaraCho mượn—
30/04/2010UC Santa BarbaraOrange County Blue StarChuyển nhượng—
31/07/2009San Diego SurfUC Santa BarbaraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com