
Christian Pulisic là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AC Milan.
Tiểu sử Christian Pulisic
Christian Pulisic (Hoa Kỳ, 28 tuổi) là tiền đạo của AC Milan. Anh cao 177 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 6 trận với 342 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,89. Ở Serie A, anh có 4 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp C2 châu Âu anh có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 35,0 triệu €, cao nhất đạt 60,0 triệu € (2025); chuyển nhượng gần nhất ngày 12/07/2023 đưa anh từ Chelsea sang AC Milan theo diện hết hạn mượn, phí 20,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 267 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 37% | 1 | 0 | 7,09 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 267 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/136 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 6/10 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 3/8 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/46 | 0 | 5/14 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/26 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 21/21 | 0 | 3/6 | V | 7,10 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2016 | 17 | 500 nghìn € |
| 12/04/2016 | 17 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 17 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 18 | 12,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 18 | 18,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 19 | 45,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 19 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 50,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 20 | 60,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 60,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 21 | 60,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 54,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 21 | 60,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 22 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 22 | 50,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 22 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 45,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 42,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 38,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 24 | 32,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 32,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 40,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 50,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 50,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 50,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 27 | 60,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 60,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 27 | 50,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 40,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 28 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Chelsea | AC Milan | Hết hạn mượn 20.8M € | 20,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Borussia Dortmund | Chelsea | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Chelsea | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Borussia Dortmund | Chelsea | Hết hạn mượn 64M € | 64,0 triệu € |
| 03/01/2016 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Pennsylvania Classics | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật72
- Tư duy65
- Sức mạnh27
- Thể lực43