Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Pierre Louis Gomis

TenerifeTiền đạoSEN
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Christian Pierre Louis Gomis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Tenerife.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—643371007468%51%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/60 (68%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Pierre Louis Gomis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-166000016/904/7—6,37
13/10/2026La Liga 2vs Girona FCH 1-1760000112/1517/13—6,08
06/10/2026La Liga 2@ CordobaB 2-390102118/1327/15—7,89
26/09/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 1-120001016/611/2—6,56
19/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-573004308/1313/6—6,11
14/09/2026La Liga 2vs CD LeganesT 2-012000001/401/2—6,42
05/09/2026La Liga 2@ Real Sociedad BH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-39000003/500/1—5,94
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: —2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/20191825 nghìn €
05/01/202019—
28/12/20222275 nghìn €
06/06/202322200 nghìn €
20/12/202323300 nghìn €
30/05/202423350 nghìn €
26/09/202424500 nghìn €
22/12/202424500 nghìn €
09/06/202524700 nghìn €
08/10/2025251,5 triệu €
15/12/2025251,5 triệu €
31/05/2026251,2 triệu €
22/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Schalke 04TenerifeChuyển nhượng—
31/08/2025WinterthurSchalke 04Hết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
08/07/2024Stade NyonnaisWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2022Vevey SportsStade NyonnaisChuyển nhượng—
30/06/2020Free PlayerVevey SportsChuyển nhượng—
16/11/2019FC Biel-Bienne 1896Free PlayerTrở lại—
09/08/2019La Chaux-de-FondsFC Biel-Bienne 1896Chuyển nhượng—
30/06/2018Team BEJUNE U18La Chaux-de-FondsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com