
Christian Pierobon là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 59% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 88% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/194 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/96 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 32
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 3 | 5/13 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 9/14 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/32 | 3 | 6/13 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 0 | 5/10 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 4 | 11/16 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/25 | 3 | 4/7 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 2 | 17/23 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 8/9 | — | 6,29 |
| 20/05/2026 | Serie B | @ Monza | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 17/05/2026 | Serie B | vs Monza | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 5/8 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/09/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2024 | Hellas Verona | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.171M € | 171 nghìn € |
| 29/06/2024 | Juve Stabia | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Hellas Verona | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Triestina | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | Hellas Verona | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Mantova | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | Verona U20 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hellas Sport Youth | Verona U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Union Feltre Giovanili | Hellas Sport Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hellas Verona Youth | Union Feltre Giovanili | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Union Feltre Giovanili | Hellas Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực46