
Christian Pastina là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 488 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 67% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 80% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/264 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/53 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/46 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/55 | 1 | 4/4 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Palermo | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/50 | 2 | 4/6 | — | 7,44 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Ascoli | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 3 | 5/7 | — | 7,27 |
| 07/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/48 | 3 | 6/9 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 5/8 | V | 6,38 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Pisa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 5 | 6/11 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Cesena | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/39 | 3 | 5/11 | V | 6,14 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Pescara | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 5 | 9/10 | — | 7,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/03/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/07/2024 | 23 | — |
| 10/08/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Free Player | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2024 | Benevento | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | Benevento Youth | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benevento U17 | Benevento Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | AS Avellino Youth | Benevento U17 | Hết hạn mượn | — |
| 19/07/2016 | Paganese Youth | AS Avellino Youth | Chuyển nhượng | — |