
Christian Ortag
31Tuổi
197Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Christian Ortag là thủ môn 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Tiểu sử Christian Ortag
Christian Ortag là thủ môn của câu lạc bộ SpVgg Greuther Fürth, mang quốc tịch Germany và 31 tuổi. Cao 197 cm, nặng 82 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là từ SSV Ulm 1846 đến SpVgg Greuther Fürth vào ngày 30/06/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 2-3 | 90 | 12 | 2 | 1 | 16/36 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/41 | 0 | — | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 30/48 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSV 1860 München | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 22/33 | 0 | 1/1 | V | 6,29 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/44 | 0 | — | — | 6,34 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 1-5 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/40 | 0 | 1/1 | V | 5,95 |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | — | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/02/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/02/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/10/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/03/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SSV Ulm 1846 | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stuttgarter Kickers | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | FC Ingolstadt | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | FC Ingolstadt 04 II | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Karlsruher SC U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực21
- Chỉ số 141
- Chỉ số 233
- Chỉ số 444
- Chỉ số 356