
Christian Ordóñez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 215 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 69% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 42% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/99 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/88 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/51 | 3 | 4/8 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/47 | 6 | 11/12 | — | 6,89 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 6/7 | — | 6,76 |