
Christian Nørgaard là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Everton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
5Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | V | 5,85 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Hull City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 3 | 3/8 | — | 6,53 |
| 06/05/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sporting CP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2012 | 17 | 250 nghìn € |
| 30/07/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/09/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/10/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/10/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 10,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 16,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 30 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 31 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 11,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 9,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 31 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Arsenal | Everton | Hết hạn mượn 8.15M € | 8,2 triệu € |
| 09/07/2025 | Brentford | Arsenal | Hết hạn mượn 11.6M € | 11,6 triệu € |
| 30/06/2019 | Fiorentina | Brentford | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 18/07/2018 | Brondby IF | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 20/08/2013 | Hamburger SV | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2012 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2012 | Lyngby BK U19 | Hamburger SV II | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Espergaerde IF | Lyngby Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh70
- Thể lực68