
Christian Mota De Oliveira
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Christian Mota De Oliveira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tlaxcala FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
472Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 3 | 472 | 4 | 0 | 0 | 14 | 8 | 71% | 36% | 4 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/88 (71%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/96 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 41
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 6/11 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 14/18 | 1 | 3/10 | V | 9,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/11 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 10/23 | — | 6,57 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/3 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/1 | 0 | — | V | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/12 | — | 6,18 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/8 | — | 6,06 |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/6 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.