
Christian Moreno là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cobresal.
Tiểu sử Christian Moreno
Christian Moreno là hậu vệ của Cobresal, mang quốc tịch Argentina và hiện 30 tuổi. Anh cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 29 trận ra sân với 2203 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa anh từ Almirante Brown về Cobresal vào ngày 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.203Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1101Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 19 | 17 | 1.465 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 85% | 64% | 5 | 0 | 6,47 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 378 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 66% | 1 | 0 | 6,23 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.465 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/555 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/84 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 127
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/98 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/142 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/24 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/45 | 2 | 3/8 | V | 6,85 |
| 08/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 6/6 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/2 | — | 7,22 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/8 | V | 4,80 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/66 | 2 | 5/5 | — | 7,05 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 5/8 | V | 6,16 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 4/6 | — | 7,57 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |