
Christian Mora là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 373 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 73% | 60% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/140 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/39 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 3/8 | V | 6,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 2 | 5/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lecco | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 17 | 125 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Pro Patria | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | Clodiense | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Atalanta U23 | Clodiense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Renate AC | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Atalanta U23 | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atalanta | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | ACN Siena Youth | Atalanta | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Atalanta | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Alessandria | Atalanta | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Atalanta | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Cittadella | Atalanta | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | Atalanta | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pro Patria | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Atalanta | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Piacenza | Atalanta | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Atalanta | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Renate AC | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Atalanta U19 | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |