
Christian Marques là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 176 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 30% | 0 | 0 | 2,57 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 2,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/43 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/3 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 3/7 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 2/4 | — | 7,17 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 4/12 | V | 6,89 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 4 | 6/9 | — | 6,60 |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 7/8 | V | 6,63 |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/58 | 3 | 7/13 | V | 6,28 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 2 | 4/7 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực62